CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (tix)

34.30
-0.20
(-0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.50
34.30
34.30
34.30
1,800
29.1k
3.7k
9.3 lần
1.2 lần
9% # 13%
0.5
983 tỷ
29 triệu
549
37.1 - 29.4
379 tỷ
830 tỷ
45.7%
68.64%
51 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.50 100 35.50 1,000
0 36.60 500
0.00 0 36.65 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (77 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 39.80 (-0.75) 22.0%
VIC 44.95 (-0.60) 21.8%
BCM 61.50 (-2.70) 8.2%
VRE 22.30 (-0.70) 6.7%
KDH 35.60 (-1.35) 3.7%
NVL 14.45 (0.05) 3.5%
KBC 30.85 (-0.75) 3.0%
PDR 25.95 (-0.60) 2.4%
DIG 27.80 (-1.40) 2.2%
NLG 43.90 (-2.00) 2.2%
HUT 18.00 (-0.60) 2.0%
VPI 58.20 (-0.30) 1.8%
TCH 18.40 (-1.20) 1.6%
DXG 16.70 (-0.70) 1.6%
KSF 40.40 (-0.20) 1.5%
HDG 32.40 (-1.40) 1.3%
CEO 18.50 (-0.70) 1.2%
KOS 38.80 (0.05) 1.0%
SZC 42.30 (-0.60) 1.0%
SJS 65.50 (-0.30) 0.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:26 34.30 -0.20 1,800 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 568.99 (0.48) 0% 87.46 (0.11) 0%
2018 215.10 (0.21) 0% 75.60 (0.10) 0%
2019 252.70 (0.21) 0% 87.20 (0.09) 0%
2020 225.10 (0.05) 0% 80.90 (0.02) 0%
2021 248.45 (0.27) 0% 0.03 (0.12) 496%
2023 241.60 (0.11) 0% 0.03 (0.06) 229%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV52,49853,20552,11053,593212,471232,147266,08247,832206,241214,708478,537260,753203,637326,179
Tổng lợi nhuận trước thuế35,98530,62931,71730,769133,058127,930153,07228,866107,874130,265136,64683,937114,20584,727
Lợi nhuận sau thuế 28,61125,57625,56525,441108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,70590,46067,731
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,61125,57625,56525,441108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,70590,46067,731
Tổng tài sản1,208,9281,196,2291,213,8091,184,1251,196,2291,179,6091,185,4241,107,6181,095,1491,132,7001,024,7261,229,0511,241,5391,021,635
Tổng nợ379,085364,968370,624368,324364,968350,892367,265355,111335,613357,382333,396662,584624,891436,811
Vốn chủ sở hữu829,844831,261843,186815,801831,261828,717818,159752,507759,536775,318691,330566,467616,649584,824


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |